robinson jeffers

robinson jeffers

A student reads a book of poems by Robinson Jeffers in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà thơ Mỹ: "Robinson Jeffers" tên của một nhà thơ người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1887 đến năm 1962. Ông được biết đến với các tác phẩm thơ ca viết về vùng đất California, đặc biệt bờ biển hoang thiên nhiên hùng vĩ. Thơ của ông thường mang chủ đề về mối quan hệ giữa con người tự nhiên, với giọng điệu bi quan triết sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Thơ của Robinson Jeffers thường phản ánh vẻ đẹp hoang của bờ biển California.)
  • (Nhiều nhà phê bình ngưỡng mộ Robinson Jeffers phong cách độc đáo chiều sâu triết của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robinson Jeffers' work": tác phẩm của Robinson Jeffers, thường được dùng để chỉ toàn bộ thơ ca hoặc các tác phẩm văn học của ông.

    • Robinson Jeffers' work is known for its stark imagery and existential themes. (Tác phẩm của Robinson Jeffers nổi tiếng với hình ảnh gai góc chủ đề hiện sinh.)
  • "The Robinson Jeffers tradition": truyền thống Robinson Jeffers, dùng để chỉ các nhà thơ hoặc tác phẩm chịu ảnh hưởng từ phong cách của ông.

    • Some modern poets continue the Robinson Jeffers tradition of nature-focused poetry. (Một số nhà thơ hiện đại tiếp nối truyền thống thơ tập trung vào thiên nhiên của Robinson Jeffers.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeffersian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Robinson Jeffers.
    • The landscape in his poem has a Jeffersian quality, wild and untamed. (Phong cảnh trong bài thơ của anh ấy mang chất Jeffersian, hoang dã không bị thuần hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ California: "Robinson Jeffers" có thể được gọi là "nhà thơ của California" ông gắn bó mật thiết với vùng đất này.
  • Nhà thơ bi quan: do chủ đề thơ thường mang tính bi quan, ông cũng được mô tả "nhà thơ bi quan".
Các cụm từ liên quan
  • "Jeffers' poetry": thơ của Jeffers.
    • Jeffers' poetry often explores the conflict between humanity and nature. (Thơ của Jeffers thường khám phá cuộc xung đột giữa nhân loại thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To channel one's inner Jeffers": (thành ngữ không chính thức) thể hiện phong cách viết hoặc tư tưởng bi quan, triết giống như Robinson Jeffers.
    • When he writes about the ocean, he seems to channel his inner Jeffers. (Khi anh ấy viết về đại dương, anh ấy dường như thể hiện phong cách Jeffers bên trong mình.)

Từ chứa "robinson jeffers"